清涼宮 qīng liáng gōng · thanh lương cung Hán Việt: thanh lương cung · Pinyin: qīng liáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 涼 (lương) + 宮 (cung)Pinyinqīng liáng gōngHán Việtthanh lương cungCấu tạo清 + 涼 + 宮 · thanh + lương + cung nghĩa thành phần: thanh + lương + cung