清涼居 qīng liáng jū · thanh lương cư Hán Việt: thanh lương cư · Pinyin: qīng liáng jū Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 涼 (lương) + 居 (cư)Pinyinqīng liáng jūHán Việtthanh lương cưCấu tạo清 + 涼 + 居 · thanh + lương + cư nghĩa thành phần: thanh + lương + cư