清涼膏 thanh lương cao Hán Việt: thanh lương cao Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 涼 (lương) + 膏 (cao)Hán Việtthanh lương caoCấu tạo清 + 涼 + 膏 · thanh + lương + cao nghĩa thành phần: thanh + lương + cao Nghĩa EngCihui 清涼膏 īngliánggāo n. cold cream