清淡地 thanh đạm địa Hán Việt: thanh đạm địa Tổng quan vô vị, tẻ nhạt Cấu tạo: 清 (thanh) + 淡 (đạm) + 地 (địa)Hán Việtthanh đạm địaTừ loạitrạngCấu tạo清 + 淡 + 地 · thanh + đạm + địa nghĩa thành phần: thanh + đạm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhạt nhẽoMainlandKaggle Zh-Vi insipidly Từ liên quan Gần nghĩa清淡的 · 清淡 · 清淡季 · 清淡的饭菜