清淡地 thanh đạm địa Hán Việt: thanh đạm địa Tổng quan vô vị, tẻ nhạt Cấu tạo: 清 (thanh) + 淡 (đạm) + 地 (địa)Hán Việtthanh đạm địaCấu tạo清 + 淡 + 地 · thanh + đạm + địa nghĩa thành phần: thanh + đạm + địa Nghĩa ViệtCihui vô vị, tẻ nhạt