清淡季 thanh đạm quý Hán Việt: thanh đạm quý Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 淡 (đạm) + 季 (quý)Hán Việtthanh đạm quýCấu tạo清 + 淡 + 季 · thanh + đạm + quý nghĩa thành phần: thanh + đạm + quý Nghĩa EngCihui 清淡季 īngdànjì n. slack season