清淡季 thanh đạm quý Hán Việt: thanh đạm quý Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 淡 (đạm) + 季 (quý)Hán Việtthanh đạm quýTừ loạidanhCấu tạo清 + 淡 + 季 · thanh + đạm + quý nghĩa thành phần: thanh + đạm + quý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mùa ế ẩmBiên soạn slack seasonEngCihui 清淡季 īngdànjì n. slack season Từ liên quan Gần nghĩa淡季的 · 清淡地 · 清淡的 · 淡季 · 清淡 · 清淡的饭菜