清净园 thanh tịnh viên Hán Việt: thanh tịnh viên Tổng quan thanh tịnh viên (雜語)寺院十名之一。☸ Cấu tạo: 清 (thanh) + 净 (tịnh) + 园 (viên)Hán Việtthanh tịnh viênCấu tạo清 + 净 + 园 · thanh + tịnh + viên nghĩa thành phần: thanh + tịnh + viên Nghĩa ViệtCihui thanh tịnh viên (雜語)寺院十名之一。☸