清净土 thanh tịnh thổ Hán Việt: thanh tịnh thổ Tổng quan thanh tịnh độ (術語)淨業所感之淨土也。☸ Cấu tạo: 清 (thanh) + 净 (tịnh) + 土 (thổ)Hán Việtthanh tịnh thổCấu tạo清 + 净 + 土 · thanh + tịnh + thổ nghĩa thành phần: thanh + tịnh + thổ Nghĩa ViệtCihui thanh tịnh độ (術語)淨業所感之淨土也。☸