清净施 thanh tịnh thi Hán Việt: thanh tịnh thi Tổng quan thanh tịnh thí (術語)三輪相之一。見三輪相條。☸ Cấu tạo: 清 (thanh) + 净 (tịnh) + 施 (thi)Hán Việtthanh tịnh thiCấu tạo清 + 净 + 施 · thanh + tịnh + thi nghĩa thành phần: thanh + tịnh + thi Nghĩa ViệtCihui thanh tịnh thí (術語)三輪相之一。見三輪相條。☸