清净身

thanh tịnh thân

Hán Việt: thanh tịnh thân

Tổng quan

thanh tịnh thân (雜名)清淨之佛身也。法華經云清淨光明身。☸

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh tịnh thân (雜名)清淨之佛身也。法華經云清淨光明身。☸