清清楚楚
thanh thanh sở sở
Hán Việt: thanh thanh sở sở · Pinyin: qīng qīng chǔ chǔ
Tổng quan
rành mạch: thanh thanh sở sở
Nghĩa
Việt
- Cihui rành mạch: thanh thanh sở sở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常清楚明白。《老殘遊記》第二回:「果然一行一行的字,都看得清清楚楚。」《文明小史》第四十二回:「黃太尊一面打麻雀,耳朵裡卻早已聽得清清楚楚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清晰明白有条理。
Eng
- Cihui 清清楚楚 īngqingchǔchǔ r.f. crystal clear