清清處處地 thanh thanh xử xử địa Hán Việt: thanh thanh xử xử địa Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 處 (xử) + 處 (xử) + 地 (địa)Hán Việtthanh thanh xử xử địaCấu tạo清 + 清 + 處 + 處 + 地 · thanh + thanh + xử + xử + địa nghĩa thành phần: thanh + thanh + xử + xử + địa Nghĩa EngCihui cleanlier