清溝器 thanh câu khí Hán Việt: thanh câu khí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 溝 (câu) + 器 (khí)Hán Việtthanh câu khíCấu tạo清 + 溝 + 器 · thanh + câu + khí nghĩa thành phần: thanh + câu + khí Nghĩa EngCihui crumber