清潔女工 qīng jié nǚ gōng · thanh khiết nữ công Hán Việt: thanh khiết nữ công · Pinyin: qīng jié nǚ gōng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 女 (nữ) + 工 (công)Pinyinqīng jié nǚ gōngHán Việtthanh khiết nữ côngCấu tạo清 + 潔 + 女 + 工 · thanh + khiết + nữ + công nghĩa thành phần: thanh + khiết + nữ + công Nghĩa EngCihui charwoman