清潔技術 qīng jié jì shù · thanh khiết kĩ thuật Hán Việt: thanh khiết kĩ thuật · Pinyin: qīng jié jì shù Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinqīng jié jì shùHán Việtthanh khiết kĩ thuậtCấu tạo清 + 潔 + 技 + 術 · thanh + khiết + kĩ + thuật nghĩa thành phần: thanh + khiết + kĩ + thuật