清潔提單

thanh khiết đề đan

Hán Việt: thanh khiết đề đan

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (đề) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清潔提單 īngjié tídān n. clean bill of lading