清潔燃料 qīng jié rán liào · thanh khiết nhiên liêu Hán Việt: thanh khiết nhiên liêu · Pinyin: qīng jié rán liào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Pinyinqīng jié rán liàoHán Việtthanh khiết nhiên liêuCấu tạo清 + 潔 + 燃 + 料 · thanh + khiết + nhiên + liêu nghĩa thành phần: thanh + khiết + nhiên + liêu