清潔生產 qīng jié shēng chǎn · thanh khiết sanh sản Hán Việt: thanh khiết sanh sản · Pinyin: qīng jié shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinqīng jié shēng chǎnHán Việtthanh khiết sanh sảnCấu tạo清 + 潔 + 生 + 產 · thanh + khiết + sanh + sản nghĩa thành phần: thanh + khiết + sanh + sản