清潔能源
thanh khiết năng nguyên
Hán Việt: thanh khiết năng nguyên · Pinyin: qīng jié néng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 清潔能源 īngjié néngyuán n. clean energy
Hán Việt: thanh khiết năng nguyên · Pinyin: qīng jié néng yuán