清澈地 thanh triệt địa Hán Việt: thanh triệt địa Tổng quan xem pellucid Cấu tạo: 清 (thanh) + 澈 (triệt) + 地 (địa)Hán Việtthanh triệt địaCấu tạo清 + 澈 + 地 · thanh + triệt + địa nghĩa thành phần: thanh + triệt + địa Nghĩa ViệtCihui xem pellucid