清爽的

thanh sảng đích

Hán Việt: thanh sảng đích

Tổng quan

lành, tốt (khí hậu, không khí)

Cấu tạo: (thanh) + (sảng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lành, tốt (khí hậu, không khí)