清理人 thanh lí nhân Hán Việt: thanh lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtthanh lí nhânCấu tạo清 + 理 + 人 · thanh + lí + nhân nghĩa thành phần: thanh + lí + nhân Nghĩa EngCihui 清理人 īnglǐrén n. <law> liquidator M:²wèi