清理倉庫
thanh lí thương khố
Hán Việt: thanh lí thương khố · Pinyin: qīng lǐ cāng kù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 清理倉庫 īnglǐ cāngkù v.o. take stock; make an inventory of warehouse stocks
Hán Việt: thanh lí thương khố · Pinyin: qīng lǐ cāng kù