清理檔案 thanh lí đương án Hán Việt: thanh lí đương án Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 檔 (đương) + 案 (án)Hán Việtthanh lí đương ánCấu tạo清 + 理 + 檔 + 案 · thanh + lí + đương + án nghĩa thành phần: thanh + lí + đương + án Nghĩa EngCihui 清理檔案 īnglǐ dàng'àn v.o. put the archives in order; sort out documents