清产核资 thanh sản hạch tư Hán Việt: thanh sản hạch tư Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 产 (sản) + 核 (hạch) + 资 (tư)Hán Việtthanh sản hạch tưCấu tạo清 + 产 + 核 + 资 · thanh + sản + hạch + tư nghĩa thành phần: thanh + sản + hạch + tư