清白吏

thanh bạch lại

Hán Việt: thanh bạch lại

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 吏 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan thanh liêm
  • Biên soạn irreproachable functionary M:²wèi

Eng

  • Cihui 清白吏 īngbáilì n. irreproachable functionary M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

清白地 · 清白的 · 清白 · 清白的人 · 清白世家 · 清白原则 · 清白度日 · 清白无瑕