清白吏 thanh bạch lại Hán Việt: thanh bạch lại Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 吏 (lại)Hán Việtthanh bạch lạiCấu tạo清 + 白 + 吏 · thanh + bạch + lại nghĩa thành phần: thanh + bạch + lại Nghĩa EngCihui 清白吏 īngbáilì n. irreproachable functionary M:²wèi