清白地 thanh bạch địa Hán Việt: thanh bạch địa Tổng quan ngây thơ, vô tội Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 地 (địa)Hán Việtthanh bạch địaCấu tạo清 + 白 + 地 · thanh + bạch + địa nghĩa thành phần: thanh + bạch + địa Nghĩa ViệtCihui ngây thơ, vô tội