清真菜 thanh chân thái Hán Việt: thanh chân thái Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 真 (chân) + 菜 (thái)Hán Việtthanh chân tháiCấu tạo清 + 真 + 菜 · thanh + chân + thái nghĩa thành phần: thanh + chân + thái Nghĩa EngCihui 清真菜 īngzhēncài n. Muslim cooking