清真詞 qīng zhēn cí · thanh chân từ Hán Việt: thanh chân từ · Pinyin: qīng zhēn cí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 真 (chân) + 詞 (từ)Pinyinqīng zhēn cíHán Việtthanh chân từCấu tạo清 + 真 + 詞 · thanh + chân + từ nghĩa thành phần: thanh + chân + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。宋周邦彥著,二卷,補遺一卷。因周邦彥字清真,故稱其詞集為《清真詞》。或稱為《片玉詞》。