清石機 thanh thạch ki Hán Việt: thanh thạch ki Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 石 (thạch) + 機 (ki)Hán Việtthanh thạch kiCấu tạo清 + 石 + 機 · thanh + thạch + ki nghĩa thành phần: thanh + thạch + ki Nghĩa EngCihui derocker