清禁钟 thanh cấm chung Hán Việt: thanh cấm chung Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 禁 (cấm) + 钟 (chung)Hán Việtthanh cấm chungCấu tạo清 + 禁 + 钟 · thanh + cấm + chung nghĩa thành phần: thanh + cấm + chung