清秋節 qīng qiū jié · thanh thu tiết Hán Việt: thanh thu tiết · Pinyin: qīng qiū jié Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 秋 (thu) + 節 (tiết)Pinyinqīng qiū jiéHán Việtthanh thu tiếtCấu tạo清 + 秋 + 節 · thanh + thu + tiết nghĩa thành phần: thanh + thu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历九月九日重阳节。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历九月九日重阳节。