清算人

thanh toán nhân

Hán Việt: thanh toán nhân

Tổng quan

người thanh toán người tính, (như) ready,reckoner

Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thanh lý
  • Tần suất từ người thanh toán người tính, (như) ready,reckoner
  • Biên soạn liquidator; receiver M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liquidator

Eng

  • JMdict adjustor
  • JMdict liquidator
  • Cihui 清算人 īngsuànrén n. <acct.> liquidator; receiver M:²wèi
  • Tần suất từ n. <acct.> liquidator; receiver M:²wèi

ja

  • JMdict 清算人(せいさんにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清算行 · 清算 · 清算业务 · 清算帐目 · 清算所 · 清算组 · 清算交易 · 清算价值