清算人

thanh toán nhân

Hán Việt: thanh toán nhân

Tổng quan

người thanh toán người tính, (như) ready,reckoner

Cấu tạo: (thanh) + (toán) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thanh toán người tính, (như) ready,reckoner

Eng

  • Cihui 清算人 īngsuànrén n. <acct.> liquidator; receiver M:²wèi

ja

  • JMdict adjustor|liquidator