清算所 qīng suàn suǒ · thanh toán sở Hán Việt: thanh toán sở · Pinyin: qīng suàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 所 (sở)Pinyinqīng suàn suǒHán Việtthanh toán sởCấu tạo清 + 算 + 所 · thanh + toán + sở nghĩa thành phần: thanh + toán + sở