清算所 qīng suàn suǒ·thanh toán sở Hán Việt: thanh toán sở · Pinyin: qīng suàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 所 (sở)Pinyinqīng suàn suǒHán Việtthanh toán sởCấu tạo清 + 算 + 所 · thanh + toán + sở nghĩa thành phần: thanh + toán + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm thanh toánĐứcHandedict Abrechnungsstelle Từ liên quan Gần nghĩa清算人 · 清算行 · 清算 · 清算业务 · 清算帐目 · 清算组 · 清算交易 · 清算价值