清算組 thanh toán tổ Hán Việt: thanh toán tổ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 組 (tổ)Hán Việtthanh toán tổCấu tạo清 + 算 + 組 · thanh + toán + tổ nghĩa thành phần: thanh + toán + tổ Nghĩa EngCihui 清算組 īngsuànzǔ p.w. liquidation commission