清箱機 qīng xiāng jī · thanh tương ki Hán Việt: thanh tương ki · Pinyin: qīng xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 箱 (tương) + 機 (ki)Pinyinqīng xiāng jīHán Việtthanh tương kiCấu tạo清 + 箱 + 機 · thanh + tương + ki nghĩa thành phần: thanh + tương + ki