清節家 qīng jié jiā · thanh tiết gia Hán Việt: thanh tiết gia · Pinyin: qīng jié jiā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 節 (tiết) + 家 (gia)Pinyinqīng jié jiāHán Việtthanh tiết giaCấu tạo清 + 節 + 家 · thanh + tiết + gia nghĩa thành phần: thanh + tiết + gia