清組織 thanh tổ chức Hán Việt: thanh tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtthanh tổ chứcCấu tạo清 + 組 + 織 · thanh + tổ + chức nghĩa thành phần: thanh + tổ + chức Nghĩa EngCihui 清組織 īng zǔzhī v.o. <PRC> clean up an organization ideologically