清經濟 thanh kinh tể Hán Việt: thanh kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtthanh kinh tểCấu tạo清 + 經 + 濟 · thanh + kinh + tể nghĩa thành phần: thanh + kinh + tể Nghĩa EngCihui 清經濟 īng jīngjì v.o. <PRC> clear up finances