清腸稻

qīng cháng dào thanh tràng đạo

Hán Việt: thanh tràng đạo · Pinyin: qīng cháng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tràng) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的稻米名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的稻米名。