清肺化痰 thanh phế hóa đàm Hán Việt: thanh phế hóa đàm Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 肺 (phế) + 化 (hóa) + 痰 (đàm)Hán Việtthanh phế hóa đàmCấu tạo清 + 肺 + 化 + 痰 · thanh + phế + hóa + đàm nghĩa thành phần: thanh + phế + hóa + đàm Nghĩa EngCihui 清肺化痰 īngfèihuàtán f.e. clear the lungs and eliminate phlegm