清脾沁肺 thanh tì thấm phế Hán Việt: thanh tì thấm phế Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 脾 (tì) + 沁 (thấm) + 肺 (phế)Hán Việtthanh tì thấm phếCấu tạo清 + 脾 + 沁 + 肺 · thanh + tì + thấm + phế nghĩa thành phần: thanh + tì + thấm + phế Nghĩa EngCihui 清脾沁肺 īngpíqìnfèi f.e. The coolness sinks into the heart.