清腦藥 thanh não dược Hán Việt: thanh não dược Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 腦 (não) + 藥 (dược)Hán Việtthanh não dượcCấu tạo清 + 腦 + 藥 · thanh + não + dược nghĩa thành phần: thanh + não + dược Nghĩa EngCihui cephalocathartic