清腸稻 qīng cháng dào · thanh tràng đạo Hán Việt: thanh tràng đạo · Pinyin: qīng cháng dào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 腸 (tràng) + 稻 (đạo)Pinyinqīng cháng dàoHán Việtthanh tràng đạoCấu tạo清 + 腸 + 稻 · thanh + tràng + đạo nghĩa thành phần: thanh + tràng + đạo