清若空 qīng ruò kōng · thanh nhược không Hán Việt: thanh nhược không · Pinyin: qīng ruò kōng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 若 (nhược) + 空 (không)Pinyinqīng ruò kōngHán Việtthanh nhược khôngCấu tạo清 + 若 + 空 · thanh + nhược + không nghĩa thành phần: thanh + nhược + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。