清茶淡飯
thanh trà đạm phạn
Hán Việt: thanh trà đạm phạn · Pinyin: qīng chá dàn fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清:清淡。形容饭食非常简单。
Eng
- Cihui 清茶淡飯 īngchádànfàn f.e. living in poverty
Hán Việt: thanh trà đạm phạn · Pinyin: qīng chá dàn fàn