清蒸魚

qīng zhēng yú thanh chưng ngư

Hán Việt: thanh chưng ngư · Pinyin: qīng zhēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chưng) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清蒸魚 īngzhēngyú n. steamed fish M:¹tiáo