清虛殿 qīng xū diàn · thanh hư điện Hán Việt: thanh hư điện · Pinyin: qīng xū diàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 虛 (hư) + 殿 (điện)Pinyinqīng xū diànHán Việtthanh hư điệnCấu tạo清 + 虛 + 殿 · thanh + hư + điện nghĩa thành phần: thanh + hư + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指月宫。