清虛境 qīng xū jìng · thanh hư cảnh Hán Việt: thanh hư cảnh · Pinyin: qīng xū jìng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 虛 (hư) + 境 (cảnh)Pinyinqīng xū jìngHán Việtthanh hư cảnhCấu tạo清 + 虛 + 境 · thanh + hư + cảnh nghĩa thành phần: thanh + hư + cảnh