清解法 thanh giải pháp Hán Việt: thanh giải pháp Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 解 (giải) + 法 (pháp)Hán Việtthanh giải phápCấu tạo清 + 解 + 法 · thanh + giải + pháp nghĩa thành phần: thanh + giải + pháp Nghĩa EngCihui 清解法 īngjiěfǎ n. <Ch. med.> method of cooling and releasing