清詞麗句

qīng cí lì jù thanh từ lệ cú

Hán Việt: thanh từ lệ cú · Pinyin: qīng cí lì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (từ) + (lệ) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清新華麗的文句詞藻。唐.杜甫〈戲為六絕句〉六首之五:「不薄今人愛古人,清詞麗句必為鄰。」也作「清辭麗句」。